Từ
经历 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
经历 (jīng lì) là một từ tiếng Trung: trải qua. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 经历
动 động từ
trải qua
他经历了很多困难。
Anh ấy đã trải qua nhiều khó khăn.
名 danh từ
kinh nghiệm
他有丰富的工作经历。
Anh ấy có kinh nghiệm làm việc phong phú.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
经 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
经 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
历 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
厂 là bộ thủ trong 21 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Thứ tự nét