Từ

经历 (jīng lì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

经历 (jīng lì) là một từ tiếng Trung: trải qua. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 经历

动 dòng động từ

trải qua

他经历了很多困难。

tā jīng lì le hěn duō kùn nan

Anh ấy đã trải qua nhiều khó khăn.

名 míng danh từ

kinh nghiệm

他有丰富的工作经历。

tā yǒu fēng fù de gōng zuò jīng lì

Anh ấy có kinh nghiệm làm việc phong phú.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

经 jīng — trải qua

历 lì — trải nghiệm

Cấu trúc & nét viết
1 经 jīng — sợi dọc (sợi thẳng đứng trong dệt vải, đối lập với 纬)

经 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

经 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 历 lì — trải qua; kinh qua

历 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 力 lì — lực (tương tác vật lý giữa các vật gây ra gia tốc hoặc biến dạng)
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+4)

Thứ tự nét