Chữ
验
- 1. kiểm tra; xem xét
- 2. có hiệu quả
- 3. đạt được hiệu quả mong đợi
Từ dùng 验 như yàn (11)
Cấu trúc & nét viết
验
— kiểm tra; xem xét
验 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
马 là bộ thủ trong 24 chữ
HSK 1
HSK 5
HSK 6
HSK 7
佥 là bộ thủ trong 9 chữ
HSK 5
Thứ tự nét