Chữ

验

yàn HSK 4
验 yàn HSK 4
  • 1. kiểm tra; xem xét
  • 2. có hiệu quả
  • 3. đạt được hiệu quả mong đợi
Từ dùng 验 như yàn (11)
Cấu trúc & nét viết
验 yàn — kiểm tra; xem xét

验 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét