Từ

永久 (yǒng jiǔ) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

永久 (yǒng jiǔ) là một từ tiếng Trung: vĩnh viễn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 永久

形 xíng tính từ

vĩnh viễn

他们建立了永久的友谊。

tā men jiàn lì le yǒng jiǔ de yǒu yì

Họ đã thiết lập một tình bạn vĩnh viễn.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

永 yǒng — vĩnh viễn, mãi mãi

久 jiǔ — lâu dài, bền vững

Cấu trúc & nét viết
1 永 yǒng — mãi mãi; vĩnh viễn
永 là bộ thủ trong 3 chữ

永 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 久 jiǔ — lâu, dài (trái nghĩa với 'tạm thời')
久 là bộ thủ trong 1 chữ

久 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét