Từ

久远 (jiǔ yuǎn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

久远 (jiǔ yuǎn) là một từ tiếng Trung: xa xưa; lâu đời; xa xôi. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 久远

形 xíng tính từ

xa xưa; lâu đời; xa xôi

这是一个久远的传说。

zhè shì yí gè jiǔ yuǎn de chuán shuō

Đây là một truyền thuyết xa xưa.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

久 jiǔ — lâu; thời gian dài

远 yuǎn — xa; xa xôi (về thời gian)

Cấu trúc & nét viết
1 久 jiǔ — lâu, dài (trái nghĩa với 'tạm thời')
久 là bộ thủ trong 1 chữ

久 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 远 yuǎn — xa; cách xa (về không gian hoặc thời gian, trái với 近)

远 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 辶 chuò — bộ thủ chỉ sự đi lại, chuyển động
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét