Từ
久远 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
久远 (jiǔ yuǎn) là một từ tiếng Trung: xa xưa; lâu đời; xa xôi. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 久远
形 tính từ
xa xưa; lâu đời; xa xôi
这是一个久远的传说。
Đây là một truyền thuyết xa xưa.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
久 là bộ thủ trong 1 chữ
久 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
远 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
元 là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét