Từ
持久 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
持久 (chí jiǔ) là một từ tiếng Trung: bền bỉ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 持久
形 tính từ
bền bỉ
他们的友谊非常持久。
Tình bạn của họ rất bền bỉ.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
持 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
扌 là bộ thủ trong 176 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+19)
Xem thêm HSK 5 chữ (+32)
Xem thêm HSK 6 chữ (+23)
Xem thêm HSK 7 chữ (+67)
寺 là bộ thủ trong 7 chữ
Thứ tự nét
久 là bộ thủ trong 1 chữ
久 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét