Từ

神经 (shén jīng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

神经 (shén jīng) là một từ tiếng Trung: thần kinh. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 神经

名 míng danh từ

thần kinh

他的神经受到了损伤。

tā de shén jīng shòu dào le sǔn shāng

Thần kinh của anh ấy bị tổn thương.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

神 shén — thần, tinh thần; đề cập đến khía cạnh phi vật chất liên quan đến cảm giác và ý thức

经 jīng — kênh, đường dẫn; đề cập đến các ống dẫn hoặc đường dẫn mà tín hiệu di chuyển qua

Cấu trúc & nét viết
1 神 shén — thần; thượng đế; đấng tạo hóa và cai quản vạn vật

神 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 经 jīng — sợi dọc (sợi thẳng đứng trong dệt vải, đối lập với 纬)

经 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

经 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét