Chữ

饱

bǎo HSK 7
饱 bǎo HSK 7
  • 1. no (trái nghĩa với đói)
  • 2. đầy đủ; sung túc
  • 3. thỏa mãn; đầy ắp
  • 4. họ
  • 5. 中饱
  • 6. căng phồng; no tròn (trái nghĩa với lép)
Từ dùng 饱 như bǎo (3)
Cấu trúc & nét viết
饱 bǎo — no (trái nghĩa với đói)

饱 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét