Từ
饱经沧桑 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
饱经沧桑 (bǎo jīng cāng sāng) là một từ tiếng Trung: đã trải qua nhiều thăng trầm cuộc đời. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 饱经沧桑
成语 thành ngữ
đã trải qua nhiều thăng trầm cuộc đời
这位老人饱经沧桑,但依然乐观。
Người già này đã trải qua nhiều thăng trầm cuộc đời, nhưng vẫn lạc quan.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
饱 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
饣 là bộ thủ trong 17 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
包 là bộ thủ trong 9 chữ
Thứ tự nét
经 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
经 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
沧 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
氵 là bộ thủ trong 170 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+13)
Xem thêm HSK 5 chữ (+23)
Xem thêm HSK 6 chữ (+20)
Xem thêm HSK 7 chữ (+74)
仓 là bộ thủ trong 7 chữ
Thứ tự nét
桑 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
木 là bộ thủ trong 126 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+7)
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+14)
Xem thêm HSK 5 chữ (+13)
Xem thêm HSK 6 chữ (+21)
Xem thêm HSK 7 chữ (+32)
Thứ tự nét