Từ

经贸 (jīng mào) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

经贸 (jīng mào) là một từ tiếng Trung: kinh tế và thương mại. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 经贸

名 míng danh từ

kinh tế và thương mại

两国签署了经贸合作协议。

liǎng guó qiān shǔ le jīng mào hé zuò xié yì

Hai nước đã ký thỏa thuận hợp tác kinh tế và thương mại.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

经 jīng — kinh tế (viết tắt của 经济)

贸 mào — thương mại (viết tắt của 贸易)

Cấu trúc & nét viết
1 经 jīng — sợi dọc (sợi thẳng đứng trong dệt vải, đối lập với 纬)

经 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

经 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 贸 mào — trao đổi hàng hóa; mua bán

贸 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 贝 bèi — tên gọi chung cho các động vật thân mềm có vỏ như ốc, trai, sò
贝 là bộ thủ trong 50 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét