Từ
经贸 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
经贸 (jīng mào) là một từ tiếng Trung: kinh tế và thương mại. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 经贸
名 danh từ
kinh tế và thương mại
两国签署了经贸合作协议。
Hai nước đã ký thỏa thuận hợp tác kinh tế và thương mại.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
经 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
经 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
贸 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
卯 là bộ thủ trong 4 chữ
贝 là bộ thủ trong 50 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
Thứ tự nét