Từ

财经 (cái jīng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

财经 (cái jīng) là một từ tiếng Trung: tài chính và kinh tế. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 财经

名 míng danh từ

tài chính và kinh tế

这是一本财经杂志。

zhè shì yì běn cái jīng zá zhì

Đây là một tạp chí tài chính và kinh tế.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

财 cái — tài chính, của cải, tiền

经 jīng — kinh tế, quản lý

Cấu trúc & nét viết
1 财 cái — của cải; tiền bạc và tài sản vật chất

财 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 贝 bèi — tên gọi chung cho các động vật thân mềm có vỏ như ốc, trai, sò
贝 là bộ thủ trong 50 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét

2 经 jīng — sợi dọc (sợi thẳng đứng trong dệt vải, đối lập với 纬)

经 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

经 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét