Từ

经费 (jīng fèi) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

经费 (jīng fèi) là một từ tiếng Trung: kinh phí. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 经费

名 míng danh từ

kinh phí

这个项目需要更多的经费。

zhè ge xiàng mù xū yào gèng duō de jīng fèi

Dự án này cần nhiều kinh phí hơn.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

经 jīng — quản lý, điều hành (nguồn tài chính)

费 fèi — chi phí, phí tổn

Cấu trúc & nét viết
1 经 jīng — sợi dọc (sợi thẳng đứng trong dệt vải, đối lập với 纬)

经 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

经 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 费 fèi — tiêu tốn; hao phí

费 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 贝 bèi — tên gọi chung cho các động vật thân mềm có vỏ như ốc, trai, sò
贝 là bộ thủ trong 50 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét