Từ

长久 (cháng jiǔ) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

长久 (cháng jiǔ) là một từ tiếng Trung: lâu dài. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 长久

形 xíng tính từ

lâu dài

我们希望建立长久的友谊。

wǒ men xī wàng jiàn lì cháng jiǔ de yǒu yì

Chúng tôi hy vọng thiết lập một tình bạn lâu dài.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

长 cháng — dài (về thời gian)

久 jiǔ — lâu, trong thời gian dài

Cấu trúc & nét viết
1 长 cháng — dài (về không gian hoặc thời gian); trái với 'ngắn'
Xpinyin
长 là bộ thủ trong 4 chữ

长 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 久 jiǔ — lâu, dài (trái nghĩa với 'tạm thời')
久 là bộ thủ trong 1 chữ

久 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét