Từ
久违 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
久违 (jiǔ wéi) là một từ tiếng Trung: lâu không gặp; đã lâu rồi. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 久违
动 động từ
lâu không gặp; đã lâu rồi
这是久违的好天气。
Đây là thời tiết đẹp mà lâu rồi không có.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
久 là bộ thủ trong 1 chữ
久 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
违 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
Thứ tự nét