Từ

经常 (jīng cháng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 2

经常 (jīng cháng) là một từ tiếng Trung: thường xuyên. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 经常

副 fù phó từ

thường xuyên

我经常去图书馆看书。

wǒ jīng cháng qù tú shū guǎn kàn shū

Tôi thường xuyên đến thư viện để đọc sách.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

经 jīng — đi qua, liên tục

常 cháng — thường xuyên, thường, bình thường

Cấu trúc & nét viết
1 经 jīng — sợi dọc (sợi thẳng đứng trong dệt vải, đối lập với 纬)

经 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

经 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 常 cháng — bình thường, thông thường, phổ thông

常 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 巾 jīn — vải dùng để lau, bọc hoặc che phủ đồ vật
巾 là bộ thủ trong 26 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét