Từ
经常 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 2
经常 (jīng cháng) là một từ tiếng Trung: thường xuyên. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 经常
副 phó từ
thường xuyên
我经常去图书馆看书。
Tôi thường xuyên đến thư viện để đọc sách.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
经 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
经 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
常 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
尚 là bộ thủ trong 12 chữ
巾 là bộ thủ trong 26 chữ
Thứ tự nét