Từ
察看 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
察看 (chá kàn) là một từ tiếng Trung: xem xét. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 察看
动 động từ
xem xét
警察正在察看现场。
Cảnh sát đang xem xét hiện trường.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
察 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Thứ tự nét
看 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
手 là bộ thủ trong 10 chữ
目 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
Thứ tự nét