Từ

察看 (chá kàn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

察看 (chá kàn) là một từ tiếng Trung: xem xét. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 察看

动 dòng động từ

xem xét

警察正在察看现场。

jǐng chá zhèng zài chá kàn xiàn chǎng

Cảnh sát đang xem xét hiện trường.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

察 chá — quan sát kỹ lưỡng, xem xét

看 kàn — nhìn, xem

Cấu trúc & nét viết
1 察 chá — quan sát kỹ; điều tra; xem xét
察 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

1.1 宀 mián — bộ mái nhà, nơi trú ẩn
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)
1.2 祭 jì — tưởng niệm người đã khuất
祭 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét

2 看 kàn — nhìn; xem
Xpinyin

看 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 目 mù — mắt
目 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét