Từ
看病 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 1
看病 (kàn bìng) là một từ tiếng Trung: đi khám bệnh. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 看病
动 động từ
đi khám bệnh
我明天要去医院看病。
Ngày mai tôi cần đến bệnh viện để khám bệnh.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
看 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
手 là bộ thủ trong 10 chữ
目 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
Thứ tự nét
病 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
疒 là bộ thủ trong 26 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
丙 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét