Từ

难看 (nán kàn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 3

难看 (nán kàn) là một từ tiếng Trung: xấu. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 难看

形 xíng tính từ

xấu

这件衣服的颜色很难看。

zhè jiàn yī fu de yán sè hěn nán kàn

Màu sắc của quần áo này rất xấu.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

难 nán — khó

看 kàn — nhìn

Cấu trúc & nét viết
1 难 nán — khó; không dễ (trái với 易)
Xpinyin
难 là bộ thủ trong 3 chữ

gồm có

1.1 又 yòu — lại; chỉ sự lặp lại hoặc xảy ra liên tiếp của hành động
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét

2 看 kàn — nhìn; xem
Xpinyin

看 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 目 mù — mắt
目 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét