Từ

收看 (shōu kàn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

收看 (shōu kàn) là một từ tiếng Trung: xem (truyền hình). Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 收看

动 dòng động từ

xem (truyền hình)

我每天晚上收看新闻。

wǒ měi tiān wǎn shang shōu kàn xīn wén

Tôi xem tin tức mỗi tối.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

收 shōu — thu nhận (tín hiệu phát sóng)

看 kàn — xem, nhìn

Cấu trúc & nét viết
1 收 shōu — thu vào; tập hợp lại

收 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 攵 pū — bộ gõ nhẹ
攵 là bộ thủ trong 28 chữ

Thứ tự nét

2 看 kàn — nhìn; xem
Xpinyin

看 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 目 mù — mắt
目 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét