Từ

看望 (kàn wàng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

看望 (kàn wàng) là một từ tiếng Trung: thăm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 看望

动 dòng động từ

thăm

我明天去看望生病的奶奶。

wǒ míng tiān qù kàn wàng shēng bìng de nǎi nai

Ngày mai tôi sẽ thăm bà nội bị ốm.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

看 kàn — nhìn, xem

望 wàng — nhìn về (với quan tâm)

Cấu trúc & nét viết
1 看 kàn — nhìn; xem
Xpinyin

看 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 目 mù — mắt
目 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét

2 望 wàng — nhìn, nhìn ra xa

望 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.3 王 wáng — quân chủ; người cai trị tối cao
王 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

Thứ tự nét