Từ

眼看 (yǎn kàn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

眼看 (yǎn kàn) là một từ tiếng Trung: sắp; sắp sửa. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 眼看

副 fù phó từ

sắp; sắp sửa

眼看就要下雨了。

yǎn kàn jiù yào xià yǔ le

Sắp mưa rồi.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

眼 yǎn — mắt; trước mắt; rõ ràng

看 kàn — thấy; xem; quan sát (đang xảy ra)

Cấu trúc & nét viết
1 眼 yǎn — mắt (cơ quan thị giác của người và động vật)

眼 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 目 mù — mắt
目 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét

2 看 kàn — nhìn; xem
Xpinyin

看 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 目 mù — mắt
目 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét