Từ
眼看 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
眼看 (yǎn kàn) là một từ tiếng Trung: sắp; sắp sửa. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 眼看
副 phó từ
sắp; sắp sửa
眼看就要下雨了。
Sắp mưa rồi.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
眼 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
目 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
艮 là bộ thủ trong 14 chữ
Thứ tự nét
看 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
手 là bộ thủ trong 10 chữ
目 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
Thứ tự nét