Từ
小看 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
小看 (xiǎo kàn) là một từ tiếng Trung: đánh giá thấp. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 小看
动 động từ
đánh giá thấp
不要小看他,他很有能力。
Đừng đánh giá thấp anh ấy, anh ấy rất có năng lực.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
小 là bộ thủ trong 11 chữ
小 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
看 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
手 là bộ thủ trong 10 chữ
目 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
Thứ tự nét