Từ

小看 (xiǎo kàn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

小看 (xiǎo kàn) là một từ tiếng Trung: đánh giá thấp. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 小看

动 dòng động từ

đánh giá thấp

不要小看他,他很有能力。

bú yào xiǎo kàn tā tā hěn yǒu néng lì

Đừng đánh giá thấp anh ấy, anh ấy rất có năng lực.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

小 xiǎo — nhỏ, không đáng kể (xem như thấp hơn)

看 kàn — xem, coi (hành động nhận thức)

Cấu trúc & nét viết
1 小 xiǎo — nhỏ; bé (trái nghĩa với 大)
小 là bộ thủ trong 11 chữ

小 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 看 kàn — nhìn; xem
Xpinyin

看 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 目 mù — mắt
目 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét