Từ

观看 (guān kàn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

观看 (guān kàn) là một từ tiếng Trung: xem. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 观看

动 dòng động từ

xem

很多人在观看比赛。

hěn duō rén zài guān kàn bǐ sài

Nhiều người đang xem trận đấu.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

观 guān — quan sát, ngắm (khía cạnh xem trang trọng)

看 kàn — nhìn, xem (hành động xem)

Cấu trúc & nét viết
1 观 guān — quan sát kỹ

观 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 又 yòu — lại; chỉ sự lặp lại hoặc xảy ra liên tiếp của hành động
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét

2 看 kàn — nhìn; xem
Xpinyin

看 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 目 mù — mắt
目 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét