Từ
因此 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
因此 (yīn cǐ) là một từ tiếng Trung: do đó. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 因此
连 liên từ
do đó
他生病了,因此没有来上课。
Anh ấy bị ốm, do đó không đến lớp.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
因 là bộ thủ trong 4 chữ
gồm có
囗 là bộ thủ trong 16 chữ
大 là bộ thủ trong 34 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Thứ tự nét
此 là bộ thủ trong 6 chữ
gồm có
止 là bộ thủ trong 14 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
匕 là bộ thủ trong 11 chữ
Thứ tự nét