Chữ

瘫

tān HSK 7
瘫 tān HSK 7
  • 1. liệt; mất chức năng vận động do tổn thương thần kinh
  • 2. (tay chân) mềm nhũn, không cử động được
  • 3. (ví von) (tổ chức) rệu rã, không thể hoạt động bình thường
Từ dùng 瘫 như tān (1)
Cấu trúc & nét viết
瘫 tān — liệt; mất chức năng vận động do tổn thương thần kinh

瘫 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 疒 nè — bộ thủ bệnh tật
疒 là bộ thủ trong 26 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

Thứ tự nét