Chữ

疤

bā
  • 1. sẹo để lại sau khi vết thương lành
  • 2. vết trên vật thể trông giống như sẹo
Từ dùng 疤 như bā (0)
Cấu trúc & nét viết
疤 bā — sẹo để lại sau khi vết thương lành

疤 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 疒 nè — bộ thủ bệnh tật
疒 là bộ thủ trong 26 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

Thứ tự nét