Chữ

疵

cī HSK 7
疵 cī HSK 7
  • 1. khuyết điểm; tỳ vết; nhược điểm
Từ dùng 疵 như cī (1)
Cấu trúc & nét viết
疵 cī — khuyết điểm; tỳ vết; nhược điểm

疵 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 疒 nè — bộ thủ bệnh tật
疒 là bộ thủ trong 26 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

Thứ tự nét