Từ

此次 (cǐ cì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

此次 (cǐ cì) là một từ tiếng Trung: lần này. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 此次

副 fù phó từ

lần này

此次活动吸引了很多人参加。

cǐ cì huó dòng xī yǐn le hěn duō rén cān jiā

Sự kiện này đã thu hút nhiều người tham gia.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

此 cǐ — này (đại từ chỉ định)

次 cì — lần (dịp, trường hợp)

Cấu trúc & nét viết
1 此 cǐ — này; cái này (đối lập với 彼)
此 là bộ thủ trong 6 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 次 cì — thứ tự; thứ bậc
次 là bộ thủ trong 6 chữ

gồm có

Thứ tự nét