Từ

特此 (tè cǐ) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

特此 (tè cǐ) là một từ tiếng Trung: theo đây. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 特此

副 fù phó từ

theo đây

公司特此宣布新政策。

gōng sī tè cǐ xuān bù xīn zhèng cè

Công ty theo đây công bố chính sách mới.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

特 tè — đặc biệt

此 cǐ — này, cho mục đích này

Cấu trúc & nét viết
1 特 tè — đặc biệt, khác thường, phi thường

特 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 此 cǐ — này; cái này (đối lập với 彼)
此 là bộ thủ trong 6 chữ

gồm có

Thứ tự nét