Từ
疲劳 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
疲劳 (pí láo) là một từ tiếng Trung: mệt mỏi. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 疲劳
形 tính từ
mệt mỏi
工作一整天后,我感到很疲劳。
Sau khi làm việc cả ngày, tôi cảm thấy rất mệt mỏi.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
疲 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
疒 là bộ thủ trong 26 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
皮 là bộ thủ trong 11 chữ
Thứ tự nét
gồm có
艹 là bộ thủ trong 92 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+5)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+55)
冖 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Thứ tự nét