Chữ

痰

tán
  • 1. đờm; chất nhầy do phổi và đường hô hấp tiết ra
Từ dùng 痰 như tán (0)
Cấu trúc & nét viết
痰 tán — đờm; chất nhầy do phổi và đường hô hấp tiết ra

痰 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 疒 nè — bộ thủ bệnh tật
疒 là bộ thủ trong 26 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

Thứ tự nét