Từ
喜怒哀乐 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
喜怒哀乐 (xǐ nù āi lè) là một từ tiếng Trung: vui, giận, buồn và vui sướng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 喜怒哀乐
成语 thành ngữ
vui, giận, buồn và vui sướng
人生充满了喜怒哀乐。
Cuộc sống tràn đầy vui, giận, buồn và vui sướng.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
喜 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
壴 là bộ thủ trong 3 chữ
口 là bộ thủ trong 181 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+19)
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+13)
Xem thêm HSK 4 chữ (+16)
Xem thêm HSK 5 chữ (+19)
Xem thêm HSK 6 chữ (+15)
Xem thêm HSK 7 chữ (+63)
Thứ tự nét
怒 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
奴 là bộ thủ trong 2 chữ
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
Thứ tự nét
哀 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
衣 là bộ thủ trong 15 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
口 là bộ thủ trong 181 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+19)
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+13)
Xem thêm HSK 4 chữ (+16)
Xem thêm HSK 5 chữ (+19)
Xem thêm HSK 6 chữ (+15)
Xem thêm HSK 7 chữ (+63)
Thứ tự nét
乐 là bộ thủ trong 1 chữ
乐 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét