Chữ

瘩

da HSK 7
瘩 da HSK 7
  • 1. xem '疙瘩': ① cục nổi trên da hoặc cơ cứng ② vật nhỏ hình cầu hoặc dạng cục ③ ví von vấn đề khó giải quyết ④ lượng từ chỉ vật hình cầu hoặc dạng cục ⑤ rắc rối; khó chịu
Từ dùng 瘩 như da (1)
Cấu trúc & nét viết
瘩 da — xem '疙瘩': ① cục nổi trên da hoặc cơ cứng ② vật nhỏ hình cầu hoặc dạng cục ③ ví von vấn đề khó giải quyết ④ lượng từ chỉ vật hình cầu hoặc dạng cục ⑤ rắc rối; khó chịu

瘩 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 疒 nè — bộ thủ bệnh tật
疒 là bộ thủ trong 26 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

Thứ tự nét