Từ

就此 (jiù cǐ) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

就此 (jiù cǐ) là một từ tiếng Trung: từ đó. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 就此

副 fù phó từ

từ đó

我们就此告别。

wǒ men jiù cǐ gào bié

Từ đó chúng tôi chia tay.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

就 jiù — ngay lập tức, thì (chỉ hậu quả hoặc chuyển tiếp)

此 cǐ — này (ám chỉ điểm hoặc tình huống hiện tại)

Cấu trúc & nét viết
1 就 jiù — tiến lại gần; tiếp cận

就 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 此 cǐ — này; cái này (đối lập với 彼)
此 là bộ thủ trong 6 chữ

gồm có

Thứ tự nét