Từ

此时 (cǐ shí) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

此时 (cǐ shí) là một từ tiếng Trung: lúc này. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 此时

名 míng danh từ

lúc này

此时外面正下着大雨。

cǐ shí wài miàn zhèng xià zhe dà yǔ

Lúc này, bên ngoài đang mưa to.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

此 cǐ — này (chỉ định thời điểm hiện tại)

时 shí — thời gian, lúc (điểm hoặc khoảng thời gian)

Cấu trúc & nét viết
1 此 cǐ — này; cái này (đối lập với 彼)
此 là bộ thủ trong 6 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 时 shí — thời gian; khoảng thời gian tương đối dài trong quá trình vật chất biến đổi hoặc phát triển

时 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 日 rì — mặt trời
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)
2.2 寸 cùn — thốn, đơn vị đo chiều dài (1/10 thước, khoảng 1/30 mét)
寸 là bộ thủ trong 25 chữ

Thứ tự nét