Chữ

皱

zhòu HSK 7
皱 zhòu HSK 7
  • 1. nếp nhăn; nếp gấp trên da hoặc bề mặt vật thể
  • 2. nhăn lại; làm nhăn
Từ dùng 皱 như zhòu (1)
Cấu trúc & nét viết