Chữ
皱
- 1. nếp nhăn; nếp gấp trên da hoặc bề mặt vật thể
- 2. nhăn lại; làm nhăn
Từ dùng 皱 như zhòu (1)
Cấu trúc & nét viết
皱
— nếp nhăn; nếp gấp trên da hoặc bề mặt vật thể
皱 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
刍 là bộ thủ trong 3 chữ
皮 là bộ thủ trong 11 chữ
HSK 3
HSK 5
Thứ tự nét