Chữ

瘟

wēn HSK 7
瘟 wēn HSK 7
  • 1. dịch bệnh; bệnh truyền nhiễm cấp tính lưu hành
  • 2. (diễn xuất sân khấu) tẻ nhạt, buồn tẻ, thiếu nhiệt huyết
  • 3. (như mắc bệnh dịch) thần thái đờ đẫn, vô hồn; cũng chỉ màn trình diễn sân khấu hay ca hát tẻ nhạt
Từ dùng 瘟 như wēn (1)
Cấu trúc & nét viết
瘟 wēn — dịch bệnh; bệnh truyền nhiễm cấp tính lưu hành

瘟 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 疒 nè — bộ thủ bệnh tật
疒 là bộ thủ trong 26 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

Thứ tự nét