Chữ

痕

hén HSK 6
痕 hén HSK 6
  • 1. vết tích, dấu vết để lại
  • 2. sẹo để lại sau khi vết thương hoặc vết loét lành
Từ dùng 痕 như hén (3)
Cấu trúc & nét viết
痕 hén — vết tích, dấu vết để lại

痕 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 疒 nè — bộ thủ bệnh tật
疒 là bộ thủ trong 26 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

Thứ tự nét