Từ

此致 (cǐ zhì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

此致 (cǐ zhì) là một từ tiếng Trung: kính thư. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 此致

动 dòng động từ

kính thư

此致敬礼!

cǐ zhì jìng lǐ

Kính thư!

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

此 cǐ — điều này, bằng văn bản này (chỉ lá thư)

致 zhì — gửi, chuyển đạt (lòng kính trọng)

Cấu trúc & nét viết
1 此 cǐ — này; cái này (đối lập với 彼)
此 là bộ thủ trong 6 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 致 zhì — trao; bày tỏ (lễ nghĩa, tình cảm, v.v.) với người khác

致 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 攵 pū — bộ gõ nhẹ
攵 là bộ thủ trong 28 chữ

Thứ tự nét