Chữ

瘤

liú HSK 7
瘤 liú HSK 7
  • 1. khối u; sự tăng sinh bất thường của tế bào mô trong cơ thể, thường phân thành lành tính hoặc ác tính
Từ dùng 瘤 như liú (1)
Cấu trúc & nét viết
瘤 liú — khối u; sự tăng sinh bất thường của tế bào mô trong cơ thể, thường phân thành lành tính hoặc ác tính

瘤 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 疒 nè — bộ thủ bệnh tật
疒 là bộ thủ trong 26 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

Thứ tự nét