Từ

乐观 (lè guān) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

乐观 (lè guān) là một từ tiếng Trung: lạc quan. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 乐观

形 xíng tính từ

lạc quan

她对未来很乐观。

tā duì wèi lái hěn lè guān

Cô ấy rất lạc quan về tương lai.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

乐 lè — vui vẻ, hạnh phúc

观 guān — quan điểm, cái nhìn

Cấu trúc & nét viết
1 乐 lè — vui vẻ, hân hoan, phấn khởi
Xpinyin
乐 là bộ thủ trong 1 chữ

乐 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 观 guān — quan sát kỹ

观 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 又 yòu — lại; chỉ sự lặp lại hoặc xảy ra liên tiếp của hành động
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét