Chữ
雌
雌
HSK 7
- 1. cái, giống cái (có khả năng sinh ra tế bào trứng; đối lập với 雄)
- 2. yếu đuối, mềm yếu
Từ dùng 雌 như cí (1)
Cấu trúc & nét viết
雌
— cái, giống cái (có khả năng sinh ra tế bào trứng; đối lập với 雄)
雌 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
此 là bộ thủ trong 6 chữ
HSK 5
隹 là bộ thủ trong 23 chữ
HSK 1
HSK 6
HSK 7
Thứ tự nét