Chữ

雌

cí HSK 7
雌 cí HSK 7
  • 1. cái, giống cái (có khả năng sinh ra tế bào trứng; đối lập với 雄)
  • 2. yếu đuối, mềm yếu
Từ dùng 雌 như cí (1)
Cấu trúc & nét viết
雌 cí — cái, giống cái (có khả năng sinh ra tế bào trứng; đối lập với 雄)

雌 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét