Từ
乐趣 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
乐趣 (lè qù) là một từ tiếng Trung: niềm vui. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 乐趣
名 danh từ
niềm vui
阅读给我带来很多乐趣。
Đọc sách mang lại cho tôi rất nhiều niềm vui.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
乐 là bộ thủ trong 1 chữ
乐 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
趣 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
走 là bộ thủ trong 11 chữ
取 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét