Từ

乐趣 (lè qù) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

乐趣 (lè qù) là một từ tiếng Trung: niềm vui. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 乐趣

名 míng danh từ

niềm vui

阅读给我带来很多乐趣。

yuè dú gěi wǒ dài lái hěn duō lè qù

Đọc sách mang lại cho tôi rất nhiều niềm vui.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

乐 lè — vui, hạnh phúc, thích thú

趣 qù — sự thú vị, hấp dẫn

Cấu trúc & nét viết
1 乐 lè — vui vẻ, hân hoan, phấn khởi
Xpinyin
乐 là bộ thủ trong 1 chữ

乐 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 趣 qù — ý hướng; khuynh hướng

趣 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét