Từ

娱乐 (yú lè) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

娱乐 (yú lè) là một từ tiếng Trung: giải trí. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 娱乐

动 dòng động từ

giải trí

这个节目可以娱乐观众。

zhè ge jié mù kě yǐ yú lè guān zhòng

Chương trình này có thể giải trí cho khán giả.

名 míng danh từ

giải trí

娱乐活动丰富了我们的生活。

yú lè huó dòng fēng fù le wǒ men de shēng huó

Các hoạt động giải trí làm phong phú cuộc sống của chúng ta.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

娱 yú — vui chơi, giải trí

乐 lè — vui vẻ, hạnh phúc

Cấu trúc & nét viết
1 娱 yú — vui vẻ; hạnh phúc

娱 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 女 nǚ — nữ (đối lập với 男)
女 là bộ thủ trong 54 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
1.2 吴 wú — vương quốc cổ đại ở vùng hạ lưu sông Dương Tử
吴 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét

2 乐 lè — vui vẻ, hân hoan, phấn khởi
Xpinyin
乐 là bộ thủ trong 1 chữ

乐 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét