Từ

此刻 (cǐ kè) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

此刻 (cǐ kè) là một từ tiếng Trung: lúc này. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 此刻

名 míng danh từ

lúc này

此刻我很开心。

cǐ kè wǒ hěn kāi xīn

Lúc này tôi rất vui.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

此 cǐ — này (chỉ thị chỉ hiện tại)

刻 kè — khắc (điểm thời gian cụ thể)

Cấu trúc & nét viết
1 此 cǐ — này; cái này (đối lập với 彼)
此 là bộ thủ trong 6 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 刻 kè — khắc hoa văn hoặc chữ lên tre, gỗ, ngọc, đá, kim loại, v.v.

刻 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 刂 dāo — bộ dao/lưỡi dao (dạng bên phải)
刂 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét