Từ
此刻 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
此刻 (cǐ kè) là một từ tiếng Trung: lúc này. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 此刻
名 danh từ
lúc này
此刻我很开心。
Lúc này tôi rất vui.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
此 là bộ thủ trong 6 chữ
gồm có
止 là bộ thủ trong 14 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
匕 là bộ thủ trong 11 chữ
Thứ tự nét
刻 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
亥 là bộ thủ trong 7 chữ
刂 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)
Thứ tự nét