Chữ

瘸

qué
  • 1. 跛 (跛chân); đi khập khiễng
Từ dùng 瘸 như qué (0)
Cấu trúc & nét viết
瘸 qué — 跛 (跛chân); đi khập khiễng

瘸 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 疒 nè — bộ thủ bệnh tật
疒 là bộ thủ trong 26 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
3 肉 ròu — thịt (phần mềm dưới da của người hoặc động vật)
肉 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét