Chữ

疾

jí HSK 5
疾 jí HSK 5
  • 1. bệnh tật; ốm đau
  • 2. đau khổ; khổ đau
  • 3. căm ghét; thù ghét
  • 4. nhanh; mạnh mẽ; mãnh liệt
  • 5. nóng vội; bồn chồn
  • 6. họ
  • 7. gây đau; làm đau
Từ dùng 疾 như jí (2)
Cấu trúc & nét viết
疾 jí — bệnh tật; ốm đau
疾 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

1 疒 nè — bộ thủ bệnh tật
疒 là bộ thủ trong 26 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

Thứ tự nét