Từ
疲惫 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
疲惫 (pí bèi) là một từ tiếng Trung: kiệt sức. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 疲惫
形 tính từ
kiệt sức
工作了一整天,他感到非常疲惫。
Sau khi làm việc cả ngày, anh ấy cảm thấy rất kiệt sức.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
疲 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
疒 là bộ thủ trong 26 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
皮 là bộ thủ trong 11 chữ
Thứ tự nét
惫 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
夂 là bộ thủ trong 14 chữ
思 là bộ thủ trong 1 chữ
Thứ tự nét