Từ

疲惫 (pí bèi) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

疲惫 (pí bèi) là một từ tiếng Trung: kiệt sức. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 疲惫

形 xíng tính từ

kiệt sức

工作了一整天,他感到非常疲惫。

gōng zuò le yī zhěng tiān tā gǎn dào fēi cháng pí bèi

Sau khi làm việc cả ngày, anh ấy cảm thấy rất kiệt sức.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

疲 pí — mệt mỏi (sự mệt mỏi về thể chất)

惫 bèi — kiệt sức (sự kiệt quệ tinh thần)

Cấu trúc & nét viết
1 疲 pí — mệt mỏi; kiệt sức

疲 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 疒 nè — bộ thủ bệnh tật
疒 là bộ thủ trong 26 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

Thứ tự nét

2 惫 bèi — (văn viết) kiệt sức; vô cùng mệt mỏi

惫 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 思 sī — suy nghĩ, cân nhắc, động não
思 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét