Từ

此外 (cǐ wài) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

此外 (cǐ wài) là một từ tiếng Trung: ngoài ra. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 此外

连 lián liên từ

ngoài ra

他会说英语,此外还会说法语。

tā huì shuō yīng yǔ cǐ wài hái huì shuō fǎ yǔ

Anh ấy nói được tiếng Anh, ngoài ra anh ấy còn nói được tiếng Pháp.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

此 cǐ — này (chỉ điều đã đề cập trước đó)

外 wài — ngoài (chỉ thông tin bổ sung)

Cấu trúc & nét viết
1 此 cǐ — này; cái này (đối lập với 彼)
此 là bộ thủ trong 6 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 外 wài — bên ngoài, phía ngoài (đối lập với 内/里)

外 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét