Từ
此外 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
此外 (cǐ wài) là một từ tiếng Trung: ngoài ra. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 此外
连 liên từ
ngoài ra
他会说英语,此外还会说法语。
Anh ấy nói được tiếng Anh, ngoài ra anh ấy còn nói được tiếng Pháp.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
此 là bộ thủ trong 6 chữ
gồm có
止 là bộ thủ trong 14 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
匕 là bộ thủ trong 11 chữ
Thứ tự nét
外 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
夕 là bộ thủ trong 14 chữ
卜 là bộ thủ trong 12 chữ
Thứ tự nét