Từ

乐园 (lè yuán) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

乐园 (lè yuán) là một từ tiếng Trung: thiên đường. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 乐园

名 míng danh từ

thiên đường

这个小岛是度假者的乐园。

zhè ge xiǎo dǎo shì dù jià zhě de lè yuán

Hòn đảo nhỏ này là thiên đường của những người đi nghỉ mát.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

乐 lè — niềm vui, hạnh phúc

园 yuán — vườn, công viên, nơi

Cấu trúc & nét viết
1 乐 lè — vui vẻ, hân hoan, phấn khởi
Xpinyin
乐 là bộ thủ trong 1 chữ

乐 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 园 yuán — vườn (trồng rau, hoa, cây ăn quả)

园 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét