Từ
乐园 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
乐园 (lè yuán) là một từ tiếng Trung: thiên đường. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 乐园
名 danh từ
thiên đường
这个小岛是度假者的乐园。
Hòn đảo nhỏ này là thiên đường của những người đi nghỉ mát.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
乐 là bộ thủ trong 1 chữ
乐 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
园 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
囗 là bộ thủ trong 16 chữ
元 là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét