Từ

彼此 (bǐ cǐ) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

彼此 (bǐ cǐ) là một từ tiếng Trung: lẫn nhau. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 彼此

代 dài đại từ

lẫn nhau

我们应该彼此尊重。

wǒ men yīng gāi bǐ cǐ zūn zhòng

Chúng ta nên tôn trọng lẫn nhau.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

彼 bǐ — kia (người kia)

此 cǐ — này (người này)

Cấu trúc & nét viết
1 彼 bǐ — đó; cái đó (trái nghĩa với 此)

彼 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 此 cǐ — này; cái này (đối lập với 彼)
此 là bộ thủ trong 6 chữ

gồm có

Thứ tự nét